VF 6
Giá từ 613.700.000 VNĐ
Ưu đãi 100% trước bạ
Miễn phí sạc đến 2029
Giá từ 613.700.000 VNĐ
Ưu đãi 100% trước bạ
Miễn phí sạc đến 2029
———–
Tính trả góp mua xe Limo Green/MPV 7
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF2/Minio Green
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF9
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF8
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF7
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF6
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF5
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
Tính trả góp mua xe VF3
| Số tiền trả trước | — |
| Số tiền vay ngân hàng | — |
| Trả góp/tháng — năm 1 | — |
| Trả góp/tháng — từ năm 2 | — |
| Tổng lãi phải trả (ước tính) | — |
| Tổng chi phí sở hữu xe | — |
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (gốc chia đều theo tháng, lãi tính trên dư nợ thực tế). Lãi suất năm đầu do bạn tự chọn ở trên, các năm tiếp theo tự động cộng thêm 4%/năm so với mức đó. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất và điều kiện vay thực tế tùy chính sách từng ngân hàng tại thời điểm vay.
———–
| Khoản phí | VinFast Limo Green | VinFast VF MPV 7 |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 699.000.000 | 750.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (xe 7 chỗ) | 794.000 | 794.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -62.910.000 | -67.500.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -34.950.000 | -37.500.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -20.970.000 | -22.500.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 581.903.680 | 624.493.680 |
| Khoản phí | VinFast VF 2 | VinFast Minio Green |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 188.000.000 | 188.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (dưới 6 chỗ) | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -16.920.000 | -16.920.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -9.400.000 | -9.400.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -5.640.000 | -5.640.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 158.316.680 | 158.316.680 |
| Khoản phí | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.348.000.000 | 1.529.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (xe 7 chỗ) | 794.000 | 794.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -121.320.000 | -137.610.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -67.400.000 | -76.450.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -40.440.000 | -45.870.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 1.121.333.680 | 1.271.693.680 |
| Khoản phí | VF 8 Eco | VF 8 Plus | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 898.000.000 | 1.079.000.000 | 899.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (xe 5 chỗ) | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -80.820.000 | -97.110.000 | -80.910.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -44.900.000 | -53.950.000 | -44.950.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -26.940.000 | -32.370.000 | -26.970.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 747.616.680 | 897.846.680 | 748.446.680 |
| Khoản phí | VF 7 Eco | VF 7 Plus | VF 7 Plus trần kính |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 703.000.000 | 788.500.000 | 807.500.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (xe 5 chỗ) | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -63.270.000 | -70.965.000 | -72.675.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -35.150.000 | -39.425.000 | -40.375.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -21.090.000 | -23.655.000 | -24.225.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 585.626.680 | 656.731.680 | 672.501.680 |
| Khoản phí | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 646.000.000 | 699.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (xe 5 chỗ) | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -58.140.000 | -62.910.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -32.300.000 | -34.950.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -19.380.000 | -20.970.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 537.956.680 | 581.906.680 |
| Khoản phí | VF 5 Plus |
|---|---|
| Giá niêm yết | 496.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS (xe 5 chỗ) | 437.000 |
| Phí biển số | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -44.640.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -24.800.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -14.880.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 413.956.680 |
| Khoản phí | VF 3 Eco | VF 3 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 285.000.000 | 296.000.000 |
| Phí trước bạ (0% – Miễn phí) | 0 | 0 |
| Phí đăng kiểm | 139.680 | 139.680 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 140.000 | 140.000 |
| Ưu đãi Tương lai xanh (9%) | -25.650.000 | -26.640.000 |
| Ưu đãi Bộ đội – Công an (5%) | -14.250.000 | -14.800.000 |
| Ưu đãi Thu xăng đổi điện (3%) | -8.550.000 | -8.880.000 |
| Tổng lăn bánh tại tỉnh sau ưu đãi | 238.826.680 | 247.956.680 |